Danh sách học sinh THCS đủ điều kiện thi giải toán qua
Internet cấp huyện năm học 2009-2010

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Công Định
Ngày gửi: 10h:08' 17-02-2010
Dung lượng: 347.0 KB
Số lượt tải: 6
Nguồn:
Người gửi: Trần Công Định
Ngày gửi: 10h:08' 17-02-2010
Dung lượng: 347.0 KB
Số lượt tải: 6
Số lượt thích:
0 người
Danh sách học sinh đủ điều kiện dự thi guiaỉ toán qua internet cấp huyện
Năm học 2009-2010
Cấp THCS
TT
SBD
ID
Họ và tên
Ngày sinh
Lớp
Trường
Điểm thi cấp trường
Ghi chú
1151596
Nguyễn Đức Tâm
22.07.1998
6A
Trường THCS Chu Văn An
300
975820
Vũ Công Phương
29.09.1998
6A
Trường THCS Chu Văn An
290
526522
Nguyễn Kim Chi
22.09.1998
6A
Trường THCS Chu Văn An
240
1047740
Mai Trường An
04.03.1997
7A
Trường THCS Chu Văn An
260
1106588
Mai Trần Trung Đức
19.08.1997
7A
Trường THCS Chu Văn An
260
1665044
Bùi Thị Lan Anh
16.07.1997
7D
Trường THCS Chu Văn An
260
1019447
Hoàng Đình Huy
20.08.1997
7D
Trường THCS Chu Văn An
240
755426
Mai Hồng Văn
15.09.1997
7B
Trường THCS Chu Văn An
240
1417100
Nguyễn Mai Linh
13.11.1998
6A
Trường THCS Chu Văn An
290
1022079
Nguyễn Trung Kiên
27.04.1998
6A
Trường THCS Chu Văn An
280
514918
Mai Thị Hồng Anh
29.11.1998
6B
Trường THCS Chu Văn An
270
1392257
Mai Văn Tâm
16.05.1998
6C
Trường THCS Chu Văn An
270
381863
Tạ Trung Kiên
22.02.1998
6C
Trường THCS Chu Văn An
270
562608
Nguyễn Thị Diệp Linh
28.11.1998
6A
Trường THCS Chu Văn An
260
1055896
Trương Thị Minh
19.02.1998
6A
Trường THCS Chu Văn An
250
994509
Lê Huỳnh Đức
20.08.1998
6A
Trường THCS Chu Văn An
240
1633737
Trịnh Văn Sáng
30.10.1998
6A
Trường THCS Chu Văn An
290
1239934
Mai Thị Phương Thanh
06.03.1998
6A
Trường THCS Chu Văn An
260
1301471
Phạm Thị Phương
29.09.1995
9a
Trường THCS Nga An
260
1301810
Mai Thu Dung
05.06.1995
9a
Trường THCS Nga An
240
1301622
Nguyễn Văn Điệp
25.01.1997
7a
Trường THCS Nga An
290
1362799
Trịnh Hoàng Long
02.08.1997
7A
Trường THCS Nga An
260
1331007
Phạm Thị Huyền
04.09.1998
6a
Trường THCS Nga An
300
1302160
Nguyễn Thị Bảo Trinh
28.08.1998
6A
Trường THCS Nga An
270
1523717
Phạm Thị Hoa
09.05.1997
7a
Trường THCS Nga Bạch
250
1394517
Trần hải Long
05.09.1996
8a
Trường THCS Nga Bạch
290
1374139
Nguyễn Duy Linh
15.05.1996
8A
Trường THCS Nga Bạch
240
1401693
Trần Minh Đức
17.03.1996
8a
Trường THCS Nga Bạch
260
1079899
Hoàng Minh Ngọc Sơn
17.10.1996
8C
Trường THCS Nga Điền
280
852128
Trịnh Mai Kiên
19.01.1997
7b
Trường THCS Nga Giáp
280
1509249
Nguyễn Thị Minh Ngọc
01.05.1997
7a
Trường THCS Nga Giáp
260
1432514
Phạm Xuân Thăng
02.09.1995
9c
Trường THCS Nga Giáp
270
1175077
Nguyễn Văn Chính
19.09.1995
9a
Trường THCS Nga Giáp
240
1656655
Vũ Thị Quý
30.10.1998
6A
Trường THCS Nga Hải
250
1656548
Nguyễn Văn Huy
10.12.1998
6B
Trường THCS Nga Hải
230
1278386
Cao Xuân Hoà
25.12.1997
7A
Trường THCS Nga Hải
230
1328943
Phạm Phương Ngọc
24.10.1996
Năm học 2009-2010
Cấp THCS
TT
SBD
ID
Họ và tên
Ngày sinh
Lớp
Trường
Điểm thi cấp trường
Ghi chú
1151596
Nguyễn Đức Tâm
22.07.1998
6A
Trường THCS Chu Văn An
300
975820
Vũ Công Phương
29.09.1998
6A
Trường THCS Chu Văn An
290
526522
Nguyễn Kim Chi
22.09.1998
6A
Trường THCS Chu Văn An
240
1047740
Mai Trường An
04.03.1997
7A
Trường THCS Chu Văn An
260
1106588
Mai Trần Trung Đức
19.08.1997
7A
Trường THCS Chu Văn An
260
1665044
Bùi Thị Lan Anh
16.07.1997
7D
Trường THCS Chu Văn An
260
1019447
Hoàng Đình Huy
20.08.1997
7D
Trường THCS Chu Văn An
240
755426
Mai Hồng Văn
15.09.1997
7B
Trường THCS Chu Văn An
240
1417100
Nguyễn Mai Linh
13.11.1998
6A
Trường THCS Chu Văn An
290
1022079
Nguyễn Trung Kiên
27.04.1998
6A
Trường THCS Chu Văn An
280
514918
Mai Thị Hồng Anh
29.11.1998
6B
Trường THCS Chu Văn An
270
1392257
Mai Văn Tâm
16.05.1998
6C
Trường THCS Chu Văn An
270
381863
Tạ Trung Kiên
22.02.1998
6C
Trường THCS Chu Văn An
270
562608
Nguyễn Thị Diệp Linh
28.11.1998
6A
Trường THCS Chu Văn An
260
1055896
Trương Thị Minh
19.02.1998
6A
Trường THCS Chu Văn An
250
994509
Lê Huỳnh Đức
20.08.1998
6A
Trường THCS Chu Văn An
240
1633737
Trịnh Văn Sáng
30.10.1998
6A
Trường THCS Chu Văn An
290
1239934
Mai Thị Phương Thanh
06.03.1998
6A
Trường THCS Chu Văn An
260
1301471
Phạm Thị Phương
29.09.1995
9a
Trường THCS Nga An
260
1301810
Mai Thu Dung
05.06.1995
9a
Trường THCS Nga An
240
1301622
Nguyễn Văn Điệp
25.01.1997
7a
Trường THCS Nga An
290
1362799
Trịnh Hoàng Long
02.08.1997
7A
Trường THCS Nga An
260
1331007
Phạm Thị Huyền
04.09.1998
6a
Trường THCS Nga An
300
1302160
Nguyễn Thị Bảo Trinh
28.08.1998
6A
Trường THCS Nga An
270
1523717
Phạm Thị Hoa
09.05.1997
7a
Trường THCS Nga Bạch
250
1394517
Trần hải Long
05.09.1996
8a
Trường THCS Nga Bạch
290
1374139
Nguyễn Duy Linh
15.05.1996
8A
Trường THCS Nga Bạch
240
1401693
Trần Minh Đức
17.03.1996
8a
Trường THCS Nga Bạch
260
1079899
Hoàng Minh Ngọc Sơn
17.10.1996
8C
Trường THCS Nga Điền
280
852128
Trịnh Mai Kiên
19.01.1997
7b
Trường THCS Nga Giáp
280
1509249
Nguyễn Thị Minh Ngọc
01.05.1997
7a
Trường THCS Nga Giáp
260
1432514
Phạm Xuân Thăng
02.09.1995
9c
Trường THCS Nga Giáp
270
1175077
Nguyễn Văn Chính
19.09.1995
9a
Trường THCS Nga Giáp
240
1656655
Vũ Thị Quý
30.10.1998
6A
Trường THCS Nga Hải
250
1656548
Nguyễn Văn Huy
10.12.1998
6B
Trường THCS Nga Hải
230
1278386
Cao Xuân Hoà
25.12.1997
7A
Trường THCS Nga Hải
230
1328943
Phạm Phương Ngọc
24.10.1996
 
.gif)






Các ý kiến mới nhất